car parking slots: PARKING LOT | Định nghĩa trong Từ điển tiếng Anh Cambridge. chỗ đỗ xe trong Tiếng Anh, dịch, Tiếng Việt - Từ điển Tiếng Anh | Glosbe. HPE System - [Lab 6.4] mail slot hp tape library MSL2024. e-Resources: Find Free Parking Slot.
Đồng nghĩa với parking lot, parking lots Parking Lot - the entire place with areas to park Parking
Slot - a section in the parking lot for one vehicle -This parking lot doesn't have many
parking slots open, so why don't we go to a different one?
"chỗ đỗ xe" như thế nào trong Tiếng Anh? Kiểm tra bản dịch của "chỗ đỗ xe" trong từ điển Tiếng Việt - Tiếng Anh Glosbe: parking space. Câu ví dụ: đứng ở chỗ đỗ xe để chờ người khác? ↔ you stood in a parking space to hold it for someone?
Phép dịch "mail-car" thành Tiếng Việt. xe thư là bản dịch của "mail-car" thành Tiếng Việt. Câu dịch mẫu: I get his mail, I open his car door, ...
Nghĩa của từ Parking lot - Từ điển Anh - Việt: bãi đậu xe, bãi đỗ xe, chỗ đậu xe, sân đậu xe,